Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 噞 - nghiệm | 噞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22110

UTF-8: E5999E

UTF-32: 565E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: the movement of a fish’s mouth at the surface of the water

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: ゲン あぎとう

Tiếng Nhật (Kun): AGITOU HAGESHII

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yǎn

Tiếng Việt: thèm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

拔毒
bạt độc

Xem thêm:

改弦更張
cải huyền cánh trương

Xem thêm:

biết, miết [ biē ]

9CD6, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: con ba ba

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng