Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22126

UTF-8: E599AE

UTF-32: 566E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun3

Pinyin: yuàn

Tiếng Nhật: エン

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: yuàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiết [ xiè ]

4EB5, tổng 12 nét, bộ đầu 亠 (+10 nét)

Nghĩa: 1. áo lót mình ; 2. bẩn thỉu ; 3. khinh nhờn ; 4. dâm ô, suồng sã

Xem thêm:

tưởng [ jiǎng ]

596C, tổng 14 nét, bộ đại 大 (+11 nét)

Xem thêm:

tiết [ jiē , jié ]

7664, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: rôm sảy

Quảng Cáo

cửa kính xingfa