Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22146

UTF-8: E59A82

UTF-32: 5682

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Pinyin: làn,hǎn

Tiếng Nhật: ラン カン

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU TASHINAMU SHIKARU KOE

Tiếng Nhật (On): RAN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: làn

Tiếng Việt: giạm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đốc [ dǔ ]

7B03, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 (+3 nét)

Nghĩa: dốc sức, dốc lòng

Xem thêm:

nghệ [ ]

517F, tổng 13 nét, bộ bát 八 (+11 nét), khư 厶 (+11 nét)

Xem thêm:

đôn [ ]

6489, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5