Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚂

嚂

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22146

UTF-8: E59A82

UTF-32: 5682

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam6

Pinyin: làn,hǎn

Tiếng Nhật: ラン カン

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU TASHINAMU SHIKARU KOE

Tiếng Nhật (On): RAN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: làn

Tiếng Việt: giạm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tần [ bīn , pín ]

9891, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thường ; 2. sự lặp lại

Xem thêm:

chăn, sạn, trăn, trản, xiễn [ zhàn ]

68E7, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhà kho ; 2. quán trọ

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng