Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34989

UTF-8: E8A2AD

UTF-32: 88AD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: raid, attack; inherit

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

以及
dĩ cập

Xem thêm:

thoán [ tuàn ]

5F56, tổng 9 nét, bộ kệ 彐 (+6 nét)

Nghĩa: lời giải thích các quẻ trong kinh Dịch

Quảng Cáo

kính tân bình