Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嚉

嚉

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+14 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 22153

UTF-8: E59A89

UTF-32: 5689

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to swell

Tiếng Nhật: トツ

Quan Thoại: duō

Tiếng Việt: dối

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác [ bó ]

9A73, tổng 7 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: 1. loang lổ ; 2. lẫn lộn ; 3. phản bác, chống lại

Xem thêm:

[ ]

99B8, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng