Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霸陵折柳
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

公差
công sai

Xem thêm:

cáp, hiệp, tiệp [ jiā , xiá , xié ]

633E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cắp, xách, xốc, gắp ; 2. cậy, nhờ, dựa vào ; 3. cái đũa

Quảng Cáo

bánh canh khô