Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+18 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22204

UTF-8: E59ABC

UTF-32: 56BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: prattle, be glib

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jué,jiáo

Tiếng Nhật: シャク ザク ショウ ジョウ かむ

Tiếng Nhật (Kun): KAMU

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: jué

Âm thời Đường: dzhiɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệt [ xiá ]

9EE0, tổng 18 nét, bộ hắc 黑 (+6 nét)

Nghĩa: sáng suốt, thông minh

Xem thêm:

hống, hồng, ngâu, ngầu, oanh, ẩu [ hōng , hǒu , ōu , óu ]

543D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: (tiếng thần chú trong tiếng Phạn)

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích