
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+18 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 22206
UTF-8: E59ABE
UTF-32: 56BE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Lư lộ thượng dao kiến Sài Sơn - (同廬路上遙見柴山) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 34: Như Lai Thập Thân Tướng Hải - () | Thích Ca Mâu Ni Phật