Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+18 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 22206

UTF-8: E59ABE

UTF-32: 56BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Pinyin: huàn,huān

Tiếng Nhật: カン タン

Tiếng Nhật (Kun): YOBU WAMEKU KAMABISUSHII

Tiếng Nhật (On): KAN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN HWEN

Quan Thoại: huān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng