Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+19 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 22216

UTF-8: E59B88

UTF-32: 56C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: talk in one’s sleep, somniloquy

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲイ うわごと

Tiếng Nhật (Kun): NEGOTO

Tiếng Nhật (On): GEI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

宰割
tể cát

Xem thêm:

tế, tể [ jǐ , jì ]

6D4E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: giúp đỡ

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa