Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+21 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 22225

UTF-8: E59B91

UTF-32: 56D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: order, tell, instruct, leave word

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: ソク ショク たのむ

Tiếng Nhật (Kun): TANOMU

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: zhǔ

Âm thời Đường: jiok

Tiếng Việt: chúc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

6DF5, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: vực sâu

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng