Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+5 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22266

UTF-8: E59BBA

UTF-32: 56FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu3

Định nghĩa tiếng Anh: to become solid, solidify; strength

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: かためる かたまる かたい もとより かため

Tiếng Nhật (Kun): KATAMERU KATAME KATAI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gò

Tiếng Việt: cố

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ mà ]

69AA, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

5C86, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Quảng Cáo

thủ thuật blog