Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馥 - phốc | phục | phức | 馥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hương (+9 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39333

UTF-8: E9A6A5

UTF-32: 99A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk1

Định nghĩa tiếng Anh: fragrance, scent, aroma

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: フク かおり かおる

Tiếng Nhật (Kun): KAORU KA KAORI

Tiếng Nhật (On): FUKU HYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phức

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

dao [ yáo , yào ]

509C, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

基礎
cơ sở

Xem thêm:

義地
nghĩa địa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 2