Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hương (+9 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39333

UTF-8: E9A6A5

UTF-32: 99A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk1

Định nghĩa tiếng Anh: fragrance, scent, aroma

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: フク かおり かおる

Tiếng Nhật (Kun): KAORU KA KAORI

Tiếng Nhật (On): FUKU HYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phức

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vị [ wèi ]

732C, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con dím, con nhím ; 2. xúm xít

Xem thêm:

鏖糟
ao tao

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng