Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoàn [ tuán ]

56E2, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tập hợp lại ; 2. hình tròn ; 3. nắm, cuộn, cục (lượng từ)

Xem thêm:

胎盤
thai bàn

Xem thêm:

ngận [ gén , hěn ]

54CF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: hài hước, buồn cười, thú vị

Mời xem:

tử vi 2026