Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+6 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22272

UTF-8: E59C80

UTF-32: 5700

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: nation, country, nation-state

Tiếng Nhật: コク くに

Tiếng Nhật (Kun): KUNI

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại: guó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đình [ tíng ]

8064, tổng 15 nét, bộ nhĩ 耳 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh viêm tai (chảy nước vàng)

Xem thêm:

đạc, độ [ ]

526B, tổng 11 nét, bộ đao 刀 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

85BC, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Quảng Cáo

hat ke