Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+7 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22273

UTF-8: E59C81

UTF-32: 5701

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: ギン ゴン ガン ゲン

Tiếng Nhật (On): GIN GON GAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tưu [ zhé , zōu ]

966C, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: góc, xó

Quảng Cáo

tháo lắp giường