
Thông tin ký tự
Bộ: mộc ⽊(+7 nét) (gỗ, cây cối)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26782
UTF-8: E6A29E
UTF-32: 689E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 1 - (耒陽杜少陵墓其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn Du