Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 圉

圉

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⼞(+8 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22281

UTF-8: E59C89

UTF-32: 5709

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: stable, corral, enclosure; frontier, border

Tiếng Hàn (Hangul): 어:1N

Pinyin: yǔ

Tiếng Nhật: ギョ ゴ うまかい ひとや

Tiếng Nhật (Kun): HITOYA UMAKAI

Tiếng Nhật (On): GYO GO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại: yǔ

Âm thời Đường: ngiǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thắc [ tè ]

94FD, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố tecbi, Tb

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng