Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 國勢
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dã, giã, giả [ yě ]

4E5F, tổng 3 nét, bộ ất 乙 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cũng ; 2. vậy

Xem thêm:

dinh, doanh [ cuō , yíng ]

71DF, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nơi đóng quân ; 2. mưu sự ; 3. doanh (gồm 500 lính)

Xem thêm:

[ ]

849B, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng