Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: vi ⼞(+9 nét) (vây quanh)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 22286
UTF-8: E59C8E
UTF-32: 570E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: jyun4
Định nghĩa tiếng Anh: circle; round, circular; complete
Tiếng Nhật: エン まるい
Tiếng Nhật (Kun): MARUI
Tiếng Nhật (On): EN
Tiếng Hàn (Latinh): WEN
Quan Thoại: yuán
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC