Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+9 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22286

UTF-8: E59C8E

UTF-32: 570E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: circle; round, circular; complete

Tiếng Nhật: エン まるい

Tiếng Nhật (Kun): MARUI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sửu, xú [ chǒu ]

4E11, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Nghĩa: 1. Sửu (ngôi thứ 2 hàng Chi) ; 2. vai hề trong vở tuồng; xấu xa

Xem thêm:

hối, hồi [ huí ]

56DE, tổng 6 nét, bộ vi 囗 (+3 nét)

Nghĩa: 1. về ; 2. đạo Hồi, Hồi giáo

Quảng Cáo

thái phong