Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+9 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22286

UTF-8: E59C8E

UTF-32: 570E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun4

Định nghĩa tiếng Anh: circle; round, circular; complete

Tiếng Nhật: エン まるい

Tiếng Nhật (Kun): MARUI

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WEN

Quan Thoại: yuán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiện, kiến [ jiàn , xiàn ]

898B, tổng 7 nét, bộ kiến 見 (+0 nét)

Nghĩa: tỏ rõ, hiện ra; gặp, thấy

Xem thêm:

hạo [ hào ]

6F94, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: hạo hãn 汗)

Quảng Cáo

tiếng hán việt