Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 均平
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ảm [ ān , àn ]

9EEF, tổng 21 nét, bộ âm 音 (+12 nét), hắc 黑 (+9 nét)

Nghĩa: 1. màu đen sẫm ; 2. tối

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

9C81, tổng 12 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chậm chạp ; 2. thô lỗ ; 3. đần độn ; 4. nước Lỗ

Xem thêm:

[ ]

5A1D, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt