Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鲁 - lỗ | 鲁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+4 nét) (con cá)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40065

UTF-8: E9B281

UTF-32: 9C81

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: foolish, stupid, rash; vulgar

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

hiện [ xiàn ]

665B, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Xem thêm:

时报
thời báo

Xem thêm:

指天畫地
chỉ thiên hoạch địa
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y