Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+12 nét) (đá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30980

UTF-8: E7A484

UTF-32: 7904

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: place in Sichuan province

Pinyin: qiáo

Quan Thoại: qiáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nao, nhi, nhu, noãn, nê, nạo, nộn [ ér , nào , rú , xū ]

81D1, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: đã nấu chín

Xem thêm:

hình [ xíng ]

90C9, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Quảng Cáo

từ hán việt