Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+5 nét) (đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22395

UTF-8: E59DBB

UTF-32: 577B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: an islet, a rock in a river; an embankment; to stop

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chí,

Tiếng Nhật: テイ タイ しま

Tiếng Nhật (Kun): NAKISA KIZAHASHI SAKA NIHA TOMARU

Tiếng Nhật (On): CHI JI SHI TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cáp, ha, hà [ hā , hǎ , hà ]

54C8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. uống nước ; 2. ngáp ; 3. tiếng cười

Xem thêm:

man, mạn [ mán , màn ]

66FC, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét), viết 曰 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: man man 曼); 1. nhỏ nhắn, xinh đẹp ; 2. dài rộng

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng