Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+7 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26364

UTF-8: E69BBC

UTF-32: 66FC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: long, extended, vast; beautiful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: màn

Tiếng Nhật: マン バン ながい

Tiếng Nhật (Kun): HIKU NAGAI HIROI

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: màn

Âm thời Đường: miæ̀n

Tiếng Việt: man

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

6D2A, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lớn lao ; 2. mưa to, nước lũ

Xem thêm:

diệp [ ]

67BD, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng