Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 垞

垞

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22430

UTF-8: E59E9E

UTF-32: 579E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: small mound; place name; hillock

Tiếng Hàn (Hangul): 타:1 택:N

Pinyin: chá

Tiếng Nhật: タ ダ

Tiếng Nhật (On): TA DA

Tiếng Hàn (Latinh): THA

Quan Thoại: chá

Âm thời Đường: *djhæk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7AD4, tổng 9 nét, bộ lập 立 (+4 nét)

Xem thêm:

liêm [ lián ]

9570, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: cái liềm, lưỡi liềm

Quảng Cáo

bán giá sỉ