Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 垤 - điệt | 垤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+6 nét) (đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 22436

UTF-8: E59EA4

UTF-32: 57A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Định nghĩa tiếng Anh: ant-hill, small mound; hill

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: テツ デチ チツ ジチ ありづか

Tiếng Nhật (Kun): ARIZUKA

Tiếng Nhật (On): TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: dié

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

thán [ tàn ]

70AD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Nghĩa: than củi

Xem thêm:

giáp [ jiā , jiá , jià ]

593E, tổng 7 nét, bộ đại 大 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kép, giáp ; 2. gần ; 3. cái nhíp, cái díp ; 4. cái cặp đựng sách ; 5. bến đỗ thuyền

Xem thêm:

朋友
bằng hữu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram