Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 語

語

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+7 nét) (nói)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35486

UTF-8: E8AA9E

UTF-32: 8A9E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: language, words; saying, expression

Tiếng Hàn (Hangul): 어:0E

Pinyin: yǔ,yù

Tiếng Nhật: ゴ ギョ かたる かたらう ことば つげる

Tiếng Nhật (Kun): KATARU KOTOBA TSUGERU

Tiếng Nhật (On): GO GYO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại: yǔ

Âm thời Đường: *ngiǔ ngiù

Tiếng Việt: ngữ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toản [ ]

74C9, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Xem thêm:

phiêu [ biào ]

9C3E, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cái bong bóng cá

Xem thêm:

使怒
sử nộ

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026