Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 按时

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8623, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Xem thêm:

按兵
án binh

Xem thêm:

gia [ jiā ]

8C6D, tổng 16 nét, bộ thỉ 豕 (+9 nét)

Nghĩa: con lợn (heo) đực

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng