Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22461

UTF-8: E59EBD

UTF-32: 57BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) sediment, precipitate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yìn

Tiếng Nhật: ゴン ギン

Tiếng Nhật (Kun): ORI MEGURU

Tiếng Nhật (On): GIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nỗi [ něi ]

9912, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đói ; 2. đuối, kém ; 3. ươn, thối

Xem thêm:

loan, luyên, luyến [ luán ]

5B7F, tổng 22 nét, bộ tử 子 (+19 nét)

Nghĩa: đẻ sinh đôi

Xem thêm:

sáo, sóc [ shuò ]

69CA, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái giáo dài ; 2. một trò đánh cờ

Quảng Cáo

English Vietnamese