Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埁

埁

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22465

UTF-8: E59F81

UTF-32: 57C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam4

Pinyin: qín

Tiếng Nhật: シン ジン

Tiếng Nhật (Kun): TSUCHI

Tiếng Nhật (On): SHIN JIN

Quan Thoại: qín

Tiếng Việt: gậm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

家譜
gia phổ

Xem thêm:

ngạch [ é ]

984D, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. hạn chế số lượng nhất định

Xem thêm:

đường [ táng ]

8797, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: đường điêu 螗蜩)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh