Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 埋

埋

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+7 nét) (đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22475

UTF-8: E59F8B

UTF-32: 57CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai4

Định nghĩa tiếng Anh: bury, secrete, conceal

Tiếng Hàn (Hangul): 매:0E

Pinyin: mái,mán

Tiếng Nhật: マイ バイ うめる うまる うもれる うずまる うずめる うずもれる

Tiếng Nhật (Kun): UMERU UZUMERU UMARU

Tiếng Nhật (On): MAI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại: mái

Âm thời Đường: *mæi

Tiếng Việt: mai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoành [ ]

803E, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Xem thêm:

危机
nguy cơ

Xem thêm:

hoành, hoằng, hồng [ ]

7FDD, tổng 13 nét, bộ vũ 羽 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng