Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22511

UTF-8: E59FAF

UTF-32: 57EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am2

Định nghĩa tiếng Anh: cover with earth; a pit; a hole

Pinyin: ǎn,yǎn

Tiếng Nhật: エン アン オン

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): EN AN ON

Quan Thoại: ǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫu [ mǔ ]

755D, tổng 10 nét, bộ điền 田 (+5 nét)

Nghĩa: mẫu (đơn vị đo, bằng 60 trượng vuông)

Quảng Cáo

tiếng việt