Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 執法

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

anh [ yāng , yīng ]

82F1, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hoa ; 2. người tài giỏi ; 3. nước Anh

Xem thêm:

[ mó ]

7CE2, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái khuôn bằng gỗ ; 2. mô phỏng ; 3. gương mẫu ; 4. mơ hồ, mập mờ

Xem thêm:

[ píng ]

546F, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4