Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 英

英

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33521

UTF-8: E88BB1

UTF-32: 82F1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: petal, flower, leaf; brave, a hero; England, English

Tiếng Hàn (Hangul): 영:0E

Pinyin: yīng,yāng

Tiếng Nhật: エイ オウ ヨウ はな はなぶさ ひいでる

Tiếng Nhật (Kun): HANABUSA HANA HIIDERU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yīng

Âm thời Đường: *qiæng

Tiếng Việt: anh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phu, phô [ fū ]

6024, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

陸離
lục li

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường