Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22531

UTF-8: E5A083

UTF-32: 5803

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Định nghĩa tiếng Anh: compliance; obedience; female

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): CHI HITSUJISARU

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: kūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ ài , yì ]

4E42, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cắt cỏ ; 2. cai trị được dân yên ; 3. tài giỏi

Xem thêm:

暗器
ám khí

Xem thêm:

dao, thiêu, điệu [ tiāo , tiǎo , yáo ]

7A95, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ ; 2. tốt đẹp

Quảng Cáo

thợ nhôm kính