Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堾

堾

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22590

UTF-8: E5A0BE

UTF-32: 583E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Nhật: シュン

Quan Thoại: chūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lâu [ lōu ]

779C, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: xem

Xem thêm:

hí, hý, điệt [ dié , xī , xì , zhì ]

54A5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: cười lớn, cười to; cắn, gặm

Quảng Cáo

thảo dược