Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 塋

塋

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22603

UTF-8: E5A18B

UTF-32: 584B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: grave, tomb, cemetery

Tiếng Hàn (Hangul): 영:0N

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ はか

Tiếng Nhật (Kun): HAKA

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yíng

Âm thời Đường: iuɛng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chuẩn [ zhǔn ]

51D6, tổng 12 nét, bộ băng 冫 (+10 nét)

Nghĩa: 1. chuẩn mực ; 2. theo như, cứ như (trích dẫn)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng