Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22618

UTF-8: E5A19A

UTF-32: 585A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung2

Định nghĩa tiếng Anh: cemetery; tomb, burial mound

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǒng

Tiếng Nhật: チョウ つか

Tiếng Nhật (Kun): TSUKA

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: zhǒng

Âm thời Đường: *djiǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khúc [ ]

7B41, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Xem thêm:

nhuận [ rùn ]

6F64, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhuần nhị ; 2. thấm ướt ; 3. lời, lãi

Quảng Cáo

bánh ram sỉ