Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22643

UTF-8: E5A1B3

UTF-32: 5873

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bung6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) classifier for walls; covered (with dust); to scatter (like dust)

Pinyin: péng

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: péng

Tiếng Việt: vùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trá, trả [ zhǎ , zhà ]

9B93, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: cá muối, cá ướp, cá hộp

Xem thêm:

tạ, tịch [ jí , jiè ]

7C4D, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Nghĩa: ghi chép vào sổ, liệt kê

Quảng Cáo

nhôm kính