Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 塵間
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tẩu [ ]

6AE2, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Xem thêm:

thái [ tài ]

915E, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: phtalêin (hoá học)

Xem thêm:

duyện [ shǔn ]

542E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: mút, hút

Quảng Cáo

mật mía nghệ an