Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+11 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22669

UTF-8: E5A28D

UTF-32: 588D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei3

Định nghĩa tiếng Anh: paint, decorate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: カイ ガイ

Tiếng Nhật (Kun): NURU KAZARU TORU IKOU

Tiếng Nhật (On): KI GI KE KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dự, tạ [ xù , yù ]

8C6B, tổng 15 nét, bộ thỉ 豕 (+8 nét)

Nghĩa: 1. yên vui ; 2. châu Dự (Trung Quốc)

Xem thêm:

lộc, lục [ lù ]

797F, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phúc, tốt lành ; 2. bổng lộc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức