Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俗

俗

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20439

UTF-8: E4BF97

UTF-32: 4FD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: social customs; vulgar, unrefined

Tiếng Hàn (Hangul): 속:0E

Pinyin: sú

Tiếng Nhật: ゾク ショク

Tiếng Nhật (Kun): NARAWASHI

Tiếng Nhật (On): ZOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK

Quan Thoại: sú

Âm thời Đường: *ziok ziok

Tiếng Việt: tục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trao, trảo [ zhāo , zhuā ]

6293, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gãi ; 2. quắp lấy (dùng móng để giữ)

Xem thêm:

彌留
di lưu

Xem thêm:

chu, thù [ zhū ]

6D19, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: sông Thù

Quảng Cáo

lạc nhân