Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20439

UTF-8: E4BF97

UTF-32: 4FD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: social customs; vulgar, unrefined

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゾク ショク

Tiếng Nhật (Kun): NARAWASHI

Tiếng Nhật (On): ZOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ziok ziok

Tiếng Việt: tục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tạc [ zuó ]

6628, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: hôm qua

Xem thêm:

bàng, mang, mông [ ]

72F5, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Mời xem:

tử vi 2026