Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 墜 - truỵ | 墜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22684

UTF-8: E5A29C

UTF-32: 589C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: fall down, drop, sink, go to ruin

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: ツイ おちる

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU

Tiếng Nhật (On): TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuì

Âm thời Đường: *djhuì

Tiếng Việt: truỵ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

音节
âm tiết

Xem thêm:

宴坐
yến toạ

Xem thêm:

師授
sư thụ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6