Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墜

墜

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+12 nét) (đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22684

UTF-8: E5A29C

UTF-32: 589C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: fall down, drop, sink, go to ruin

Tiếng Hàn (Hangul): 추:0N

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: ツイ おちる

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU

Tiếng Nhật (On): TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuì

Âm thời Đường: *djhuì

Tiếng Việt: truỵ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đồ [ tú ]

5716, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vẽ ; 2. mưu toan

Xem thêm:

tù [ qiú ]

56DA, tổng 5 nét, bộ vi 囗 (+2 nét)

Nghĩa: tù, giam giữ

Xem thêm:

sâm, tam, tham, xam [ shēn ]

66D1, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng