Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 墩

墩

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22697

UTF-8: E5A2A9

UTF-32: 58A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon1

Định nghĩa tiếng Anh: heap, mound, block of stone

Tiếng Hàn (Hangul): 돈:0N

Pinyin: dūn

Tiếng Nhật: トン

Tiếng Nhật (On): TON

Tiếng Hàn (Latinh): TON

Quan Thoại: dūn

Tiếng Việt: đôn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vinh [ róng ]

8363, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: vinh, vinh dự, vinh hoa

Xem thêm:

[ ]

62C1, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 11