Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 頃 - khoảnh | khuynh | khuể | 頃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+2 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38915

UTF-8: E9A083

UTF-32: 9803

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king2

Định nghĩa tiếng Anh: a moment; a measure of area equal to 100 mu or 6.7 hectares; to lean

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: qīng,qǐng,kuǐ

Tiếng Nhật: ケイ キョウ ころ このごろ しばらく

Tiếng Nhật (Kun): KORO SHIBARAKU

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG KYU

Quan Thoại: qǐng

Âm thời Đường: kiuɛ̌ng

Tiếng Việt: khoảnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

埋头
mai đầu

Xem thêm:

陸軍
lục quân

Xem thêm:

紐西蘭
nữu tây lan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt vừng