Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 壉

壉

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22729

UTF-8: E5A389

UTF-32: 58C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Pinyin: jù

Tiếng Nhật: キョ

Tiếng Nhật (On): KYO

Quan Thoại: jù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

774E, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhìn ra xa ; 2. ngưỡng vọng, ngưỡng mộ

Xem thêm:

bốc, phốc [ pú , pǔ ]

8E7C, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: màng chân (của vịt, ngỗng, ...)

Quảng Cáo

tải sách