Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羅

羅

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+14 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32645

UTF-8: E7BE85

UTF-32: 7F85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo4

Định nghĩa tiếng Anh: net for catching birds; gauze

Tiếng Hàn (Hangul): 나:0 라:0E

Pinyin: luó,luō,luo

Tiếng Nhật: ラ リ あみ うすぎぬ つらねる

Tiếng Nhật (Kun): AMI TSURANERU USUMONO

Tiếng Nhật (On): RA

Tiếng Hàn (Latinh): LA

Quan Thoại: luó

Âm thời Đường: *la

Tiếng Việt: la

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

80CB, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

hãm [ ]

8C43, tổng 18 nét, bộ cốc 谷 (+11 nét)

Xem thêm:

lôi, lỗi [ lēi , lěi ]

7928, tổng 20 nét, bộ thạch 石 (+15 nét)

Nghĩa: hang động nhỏ

Quảng Cáo

đặc sản tphcm