Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+13 nét) (đất)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22731

UTF-8: E5A38B

UTF-32: 58CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong3

Định nghĩa tiếng Anh: a dike used to divert water in a rice paddy or field for irrigation

Pinyin: dàng

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

côn [ ]

7311, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

呼喚
hô hoán

Xem thêm:

[ ]

556A, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

từ hán việt