Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+8 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36367

UTF-8: E8B88F

UTF-32: 8E0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Định nghĩa tiếng Anh: step on, trample, tread on, walk

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: トウ ふむ ふまえる

Tiếng Nhật (Kun): FUMU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TAP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *top

Tiếng Việt: đạp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi, thì [ shí , shì ]

8494, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thì la 蘿,萝) ; 2. trồng, trồng lại, cấy lại

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1