Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緇

緇

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32199

UTF-8: E7B787

UTF-32: 7DC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: black silk

Tiếng Hàn (Hangul): 치:0N

Pinyin: zī

Tiếng Nhật: シ くろ くろむ

Tiếng Nhật (Kun): KURO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giạ, hạ [ xià ]

5913, tổng 18 nét, bộ tuy 夊 (+15 nét)

Xem thêm:

lại [ lài ]

7028, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: 1. nước chảy trên cát ; 2. chảy xiết ; 3. sông Lai

Xem thêm:

khoát, quảng [ guǎng ]

5E83, tổng 5 nét, bộ nghiễm 广 (+2 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng